ngoại diên

Học thuật
Thân thiện
ngoại diên

Một khái niệm có ngoại diên rộng bao gồm nhiều sự vật cụ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể những đối tượng cụ thể hoặc trừu tượng được bao hàm trong một khái niệm: "Ngoại diên" tập hợp tất cả các sự vật, hiện tượng, sự việc một khái niệm có thể chỉ đến hoặc áp dụng vào. đối lập với "nội hàm" (ý nghĩa, đặc tính bên trong của khái niệm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngoại diên của khái niệm "động vật " bao gồm chó, mèo, voi, voi.
    • Khái niệm "cây ăn quả" ngoại diên rộng, gồm xoài, cam, táo, mít.
    • So sánh giữa hai khái niệm: "xe" ngoại diên rộng hơn "ô tô" bao gồm cả xe đạp, xe máy, xe ngựa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mối quan hệ nghịch đảo giữa ngoại diên nội hàm: Trong logic học, một khái niệm càng nhiều đặc điểm (nội hàm phong phú) thì tập hợp các đối tượng thỏa mãn (ngoại diên) càng hẹp lại, ngược lại.
    • Khái niệm "xe ô tô màu đỏ của Nhật" nội hàm rất cụ thể (loại xe, màu sắc, xuất xứ) nên ngoại diên của rất hẹp (chỉ bao gồm một nhóm nhỏ các xe).
  • Mở rộng/Thu hẹp ngoại diên: Thao tác logic để đi từ một khái niệm ngoại diên hẹp sang khái niệm ngoại diên rộng hơn (mở rộng) hoặc ngược lại (thu hẹp).
    • Từ "hoa hồng đỏ" (ngoại diên hẹp) có thể mở rộng ngoại diên thành "hoa hồng", rồi thành "hoa", rồi thành "thực vật".
Biến thể từ liên quan
  • Nội hàm (danh từ): Tập hợp tất cả những đặc tính bản chất, những dấu hiệu cơ bản làm nên nội dung của một khái niệm. Đây khái niệm đối lập bổ sung cho "ngoại diên".
    • Nội hàm của khái niệm "hình vuông" : tứ giác, bốn cạnh bằng nhau, bốn góc vuông.
  • Khái niệm (danh từ): Hình thức cơ bản của tư duy, phản ánh những dấu hiệu bản chất của một lớp sự vật, hiện tượng. Mỗi khái niệm đều hai mặt: nội hàm ngoại diên.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Phạm vi áp dụng: Cách diễn đạt thông thường hơn, chỉ phạm vi các đối tượng một khái niệm hay quy tắc có thể dùng đến.
  • Tập hợp đối tượng: Nhấn mạnh vào tính chất tập hợp của các vật thể được khái niệm bao quát.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Quan hệ giữa nội hàm ngoại diên: Cụm từ thường dùng trong logic học nghiên cứu để chỉ mối quan hệ nghịch đảo, gắn bó chặt chẽ giữa hai mặt này của khái niệm.
    • Khi nghiên cứu một khái niệm, cần xem xét cả quan hệ giữa nội hàm ngoại diên của .
  • Ngoại diên rộng/hẹp: Cụm từ dùng để mô tả phạm vi bao quát của một khái niệm.
    • "Đồ dùng học tập" ngoại diên rộng hơn so với "bút bi".
ngoại diên

Một khái niệm có ngoại diên rộng bao gồm nhiều sự vật cụ thể.

  1. Toàn thể những sự vật, sự việc, hiện tượng cụ thể hay trừu tượng bao gồm trong một khái niệm: Ngoại diên của khái niệm "xe" xe đạp, xe bò, ô-tô; Khái niệm "xe" ngoại diên rộng hơn khái niệm "ô-tô" nhưng nội hàm hẹp hơn. (X. Nội hàm).